中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
宾
内
bīn nèi
+ Thêm vào bộ của tôi
Binnui
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
宾
guest, visitor; surname; submit
bộ thủ
宀
thành phần
⿱宀兵
内
inside
bộ thủ
入
thành phần
⿻冂人
Xuất hiện trong 7 câu
E-XƠ-RA 8:33
E-XƠ-RA 10:30
E-XƠ-RA 10:38
NÊ-HÊ-MI 3:24
NÊ-HÊ-MI 7:15
NÊ-HÊ-MI 10:9
NÊ-HÊ-MI 12:8