中文圣经
← Từ vựng
宾内
bīn nèi
Binnui

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

宾

guest, visitor; surname; submit

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀兵
内

inside

bộ thủ 入thành phần ⿻冂人

Xuất hiện trong 7 câu