中文圣经
← Từ vựng
寝
qǐn
ngủgiường

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

寝

to sleep, to rest; bedroom

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀⿰丬⿳彐冖又Chữ khó đọc · qǐn

Xuất hiện trong 20 câu