中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
寝
qǐn
+ Thêm vào bộ của tôi
ngủ
giường
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
寝
to sleep, to rest; bedroom
bộ thủ
宀
thành phần
⿱宀⿰丬⿳彐冖又
Chữ khó đọc · qǐn
Xuất hiện trong 20 câu
SÁNG THẾ 19:32
SÁNG THẾ 19:33
SÁNG THẾ 19:34
SÁNG THẾ 19:35
SÁNG THẾ 26:10
SÁNG THẾ 30:15
SÁNG THẾ 30:16
SÁNG THẾ 35:22
SÁNG THẾ 38:16
SÁNG THẾ 38:18
SÁNG THẾ 38:26
SÁNG THẾ 39:7
SÁNG THẾ 39:10
SÁNG THẾ 39:12
SÁNG THẾ 39:14
II SA-MU-ÊN 11:11
II SA-MU-ÊN 12:11
II SA-MU-ÊN 12:24
II SA-MU-ÊN 13:11
II SA-MU-ÊN 13:14