中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
射
箭
shè jiàn
+ Thêm vào bộ của tôi
bắn cung
bắn tên
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
射
to shoot, to eject, to emit
bộ thủ
寸
thành phần
⿰身寸
箭
arrow; a type of bamboo
bộ thủ
⺮
thành phần
⿱⺮前
Xuất hiện trong 14 câu
SÁNG THẾ 49:23
I SA-MU-ÊN 20:20
II SA-MU-ÊN 11:20
II SA-MU-ÊN 11:24
II CÁC VUA 13:17
II CÁC VUA 19:32
I LỊCH SỬ 5:18
I LỊCH SỬ 12:2
II LỊCH SỬ 26:15
GIÓP 27:22
THI THIÊN 58:7
Ê-SAI 37:33
GIÊ-RÊ-MI 50:14
GIÊ-RÊ-MI 51:3