中文圣经
← Từ vựng
射箭
shè jiàn
bắn cungbắn tên

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

射

to shoot, to eject, to emit

bộ thủ 寸thành phần ⿰身寸
箭

arrow; a type of bamboo

bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮前

Xuất hiện trong 14 câu