← Từ vựng
射箭
shè jiàn
bắn cung; bắn tên
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
射
to shoot, to eject, to emit
bộ thủ 寸thành phần ⿰身寸
箭
arrow; a type of bamboo
bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮前
bắn cung; bắn tên
📄 Trang luyện viết (PDF)to shoot, to eject, to emit
arrow; a type of bamboo