中文圣经
Từ vựng
xiǎo mài
HSK 6

lúa mì

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

small, tiny, insignificant

bộ thủ thành phần ⿻亅八

wheat, barley, oats

bộ thủ thành phần ⿱龶夂

Xuất hiện trong 11 câu