中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
小
麦
xiǎo mài
HSK 6
lúa mì
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
小
small, tiny, insignificant
bộ thủ
小
thành phần
⿻亅八
麦
wheat, barley, oats
bộ thủ
麦
thành phần
⿱龶夂
Xuất hiện trong 11 câu
XUẤT AI-CẬP 9:32
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 8:8
RU-TƠ 2:23
II SA-MU-ÊN 17:28
II LỊCH SỬ 2:10
II LỊCH SỬ 2:15
II LỊCH SỬ 27:5
Ê-SAI 28:25
GIÊ-RÊ-MI 41:8
Ê-XÊ-CHIÊN 4:9
GIÔ-ÊN 1:11