中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
尖
jiān
HSK 6
+ Thêm vào bộ của tôi
nhọn
sắc sảo
cao thẳng
thiết tha
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
尖
sharp, pointed, acute; keen, shrewd
bộ thủ
小
thành phần
⿱小大
Xuất hiện trong 11 câu
I CÁC VUA 6:24
GIÓP 41:26
GIÓP 41:30
GIÊ-RÊ-MI 51:11
Ê-XÊ-CHIÊN 17:4
Ê-XÊ-CHIÊN 17:22
Ê-XÊ-CHIÊN 31:3
Ê-XÊ-CHIÊN 31:10
Ê-XÊ-CHIÊN 31:14
LU-CA 6:38
LU-CA 16:24