中文圣经
← Từ vựng
尖
jiān
HSK 6
nhọnsắc sảocao thẳngthiết tha

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

尖

sharp, pointed, acute; keen, shrewd

bộ thủ 小thành phần ⿱小大

Xuất hiện trong 11 câu