中文圣经
← Từ vựng
尘埃
chén āi
bụicát

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

尘

cinders, ashes, dust, dirt

bộ thủ 小thành phần ⿱小土Chữ khó đọc · chén
埃

fine dust; dirt; Angstrom

bộ thủ 土thành phần ⿰土矣Chữ khó đọc · āi

Xuất hiện trong 9 câu