中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
尘
埃
chén āi
+ Thêm vào bộ của tôi
bụi
cát
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
尘
cinders, ashes, dust, dirt
bộ thủ
小
thành phần
⿱小土
Chữ khó đọc · chén
埃
fine dust; dirt; Angstrom
bộ thủ
土
thành phần
⿰土矣
Chữ khó đọc · āi
Xuất hiện trong 9 câu
I CÁC VUA 16:2
Ê-SAI 25:12
Ê-SAI 26:5
Ê-SAI 26:19
Ê-SAI 29:4
Ê-SAI 34:9
Ê-SAI 47:1
AI CA 3:29
ĐA-NIÊN 12:2