← Từ vựng
就
jiù
HSK 1
Thì; Liền; Vừa; Chỉ; Chính xác
📄 Trang luyện viết (PDF)Ghi chú ngữ pháp
‘Then / right away / precisely’ — links clauses or stresses immediacy.
Chữ Hán
就
just, simply; to go to; to approach, near
bộ thủ 尢thành phần ⿰京尤
Xuất hiện trong 5433 câu
SÁNG THẾ 1:3SÁNG THẾ 1:4SÁNG THẾ 1:7SÁNG THẾ 1:9SÁNG THẾ 1:11SÁNG THẾ 1:15SÁNG THẾ 1:17SÁNG THẾ 1:21SÁNG THẾ 1:22SÁNG THẾ 1:24SÁNG THẾ 1:27SÁNG THẾ 1:28SÁNG THẾ 1:30SÁNG THẾ 2:2SÁNG THẾ 2:3SÁNG THẾ 2:7SÁNG THẾ 2:21SÁNG THẾ 2:22SÁNG THẾ 3:5SÁNG THẾ 3:6SÁNG THẾ 3:7SÁNG THẾ 3:8SÁNG THẾ 3:10SÁNG THẾ 3:12SÁNG THẾ 3:13SÁNG THẾ 3:14SÁNG THẾ 3:22SÁNG THẾ 4:1SÁNG THẾ 4:5SÁNG THẾ 4:7SÁNG THẾ 4:15SÁNG THẾ 4:17SÁNG THẾ 4:25SÁNG THẾ 5:3SÁNG THẾ 5:5SÁNG THẾ 5:8SÁNG THẾ 5:11SÁNG THẾ 5:14SÁNG THẾ 5:17SÁNG THẾ 5:20SÁNG THẾ 5:24SÁNG THẾ 5:27SÁNG THẾ 5:31SÁNG THẾ 6:2SÁNG THẾ 6:3SÁNG THẾ 6:6SÁNG THẾ 6:13SÁNG THẾ 6:22SÁNG THẾ 7:5SÁNG THẾ 7:7SÁNG THẾ 7:16SÁNG THẾ 8:3SÁNG THẾ 8:9SÁNG THẾ 8:11SÁNG THẾ 8:12SÁNG THẾ 8:14SÁNG THẾ 8:21SÁNG THẾ 8:22SÁNG THẾ 9:15SÁNG THẾ 9:22
…và 5373 câu nữa