中文圣经
Từ vựng
jiù
HSK 1

Thì; Liền; Vừa; Chỉ; Chính xác

📄 Trang luyện viết (PDF)

Ghi chú ngữ pháp

‘Then / right away / precisely’ — links clauses or stresses immediacy.

Chữ Hán

just, simply; to go to; to approach, near

bộ thủ thành phần ⿰京尤

Xuất hiện trong 5433 câu

…và 5373 câu nữa