中文圣经
← Từ vựng
尼陀法
ní tuó fǎ
Netophah

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

尼

Buddhist nun; used in transliterations

bộ thủ 尸thành phần ⿸尸匕Chữ khó đọc · ní
陀

steep bank, rough terrain

bộ thủ 阝thành phần ⿰阝它Chữ khó đọc · tuó
法

law, rule, statute; method, way; French

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵去

Xuất hiện trong 12 câu