中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
山
寨
shān zhài
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
thôn
doanh trại
hàng nhái
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
山
mountain, hill, peak
bộ thủ
山
thành phần
⿶凵丨
寨
stockade, stronghold, outpost; brothel
bộ thủ
宀
thành phần
⿳宀?木
Chữ khó đọc · zhài
Xuất hiện trong 15 câu
I SA-MU-ÊN 22:4
I SA-MU-ÊN 22:5
I SA-MU-ÊN 23:14
I SA-MU-ÊN 23:19
I SA-MU-ÊN 23:29
II SA-MU-ÊN 22:2
II SA-MU-ÊN 23:14
I LỊCH SỬ 11:16
I LỊCH SỬ 12:8
I LỊCH SỬ 12:16
THI THIÊN 18:2
THI THIÊN 31:3
THI THIÊN 71:3
THI THIÊN 91:2
THI THIÊN 144:2