中文圣经
← Từ vựng
山寨
shān zhài
HSK 7
thôndoanh trạihàng nhái

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

山

mountain, hill, peak

bộ thủ 山thành phần ⿶凵丨
寨

stockade, stronghold, outpost; brothel

bộ thủ 宀thành phần ⿳宀?木Chữ khó đọc · zhài

Xuất hiện trong 15 câu