← Từ vựng
山寨
shān zhài
HSK 7
thôn; doanh trại; hàng nhái
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
山
mountain, hill, peak
bộ thủ 山thành phần ⿶凵丨
寨
stockade, stronghold, outpost; brothel
bộ thủ 宀thành phần ⿳宀?木
thôn; doanh trại; hàng nhái
📄 Trang luyện viết (PDF)mountain, hill, peak
stockade, stronghold, outpost; brothel