中文圣经
Từ vựng
shān gēn

chân núi; gốc mũi; chân mũi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

mountain, hill, peak

bộ thủ thành phần ⿶凵丨

root, basis, foundation

bộ thủ thành phần ⿰木艮

Xuất hiện trong 9 câu