← Từ vựng
山根
shān gēn
chân núi; gốc mũi; chân mũi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
山
mountain, hill, peak
bộ thủ 山thành phần ⿶凵丨
根
root, basis, foundation
bộ thủ 木thành phần ⿰木艮
chân núi; gốc mũi; chân mũi
📄 Trang luyện viết (PDF)mountain, hill, peak
root, basis, foundation