中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
山
根
shān gēn
+ Thêm vào bộ của tôi
chân núi
gốc mũi
chân mũi
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
山
mountain, hill, peak
bộ thủ
山
thành phần
⿶凵丨
根
root, basis, foundation
bộ thủ
木
thành phần
⿰木艮
Xuất hiện trong 9 câu
XUẤT AI-CẬP 19:13
XUẤT AI-CẬP 34:3
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:17
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:49
GIÔ-SUÊ 11:3
GIÔ-SUÊ 12:3
GIÔ-SUÊ 13:5
GIÓP 28:9
GIÔ-NA 2:6