中文圣经
← Từ vựng
巴旦
bā dàn
Paddan

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

巴

to desire, to wish for

bộ thủ 巳thành phần ⿻巳?
旦

dawn; morning; day

bộ thủ 日thành phần ⿱日一

Xuất hiện trong 11 câu