中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
巴
旦
bā dàn
+ Thêm vào bộ của tôi
Paddan
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
巴
to desire, to wish for
bộ thủ
巳
thành phần
⿻巳?
旦
dawn; morning; day
bộ thủ
日
thành phần
⿱日一
Xuất hiện trong 11 câu
SÁNG THẾ 25:20
SÁNG THẾ 28:2
SÁNG THẾ 28:5
SÁNG THẾ 28:6
SÁNG THẾ 28:7
SÁNG THẾ 31:18
SÁNG THẾ 33:18
SÁNG THẾ 35:9
SÁNG THẾ 35:26
SÁNG THẾ 46:15
SÁNG THẾ 48:7