中文圣经
← Từ vựng
巴沙
bā shā
Baasha

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

巴

to desire, to wish for

bộ thủ 巳thành phần ⿻巳?
沙

sand, gravel, pebbles; granulated

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵少

Xuất hiện trong 25 câu