中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
希
弗
xī fú
+ Thêm vào bộ của tôi
Hepher
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
希
rare; to hope for, to strive for; to expect
bộ thủ
巾
thành phần
⿱乂布
弗
not, negative
bộ thủ
弓
thành phần
⿻弓⿰丨丨
Chữ khó đọc · fú
Xuất hiện trong 11 câu
DÂN SỐ 26:32
DÂN SỐ 26:33
DÂN SỐ 27:1
GIÔ-SUÊ 12:17
GIÔ-SUÊ 17:2
GIÔ-SUÊ 17:3
GIÔ-SUÊ 19:13
I CÁC VUA 4:10
II CÁC VUA 14:25
I LỊCH SỬ 4:6
I LỊCH SỬ 11:36