中文圣经
← Từ vựng
帕子
pà zi
khănkhăn taykhăn trùm đầu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

帕

scarf, turban, veil, wrap

bộ thủ 巾thành phần ⿰巾白Chữ khó đọc · pà
子

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ 子thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 17 câu