← Từ vựng
帕子
pà zǐ
khăn; khăn tay; khăn trùm đầu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
帕
scarf, turban, veil, wrap
bộ thủ 巾thành phần ⿰巾白
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
khăn; khăn tay; khăn trùm đầu
📄 Trang luyện viết (PDF)scarf, turban, veil, wrap
son, child; seed, egg; fruit; small thing