← Từ vựng
帮手
bāng shǒu
HSK 7
người giúp đỡ; trợ thủ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
帮
to help, to assist; to support, to defend; party; gang
bộ thủ 巾thành phần ⿱邦巾
手
hand
bộ thủ 手
người giúp đỡ; trợ thủ
📄 Trang luyện viết (PDF)to help, to assist; to support, to defend; party; gang
hand