中文圣经
← Từ vựng
帷
wéi
rèmbức màntấm vảimàn hình

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

帷

curtain, screen, tent

bộ thủ 巾thành phần ⿰巾隹Chữ khó đọc · wéi

Xuất hiện trong 21 câu