← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
帷
wéi
rèmbức màntấm vảimàn hình
Hỏi về từ này
Chữ Hán
帷
curtain, screen, tent
Xuất hiện trong 21 câu
XUẤT AI-CẬP 27:9XUẤT AI-CẬP 27:10XUẤT AI-CẬP 27:11XUẤT AI-CẬP 27:12XUẤT AI-CẬP 27:14XUẤT AI-CẬP 27:15XUẤT AI-CẬP 27:18XUẤT AI-CẬP 35:17XUẤT AI-CẬP 38:9XUẤT AI-CẬP 38:10XUẤT AI-CẬP 38:11XUẤT AI-CẬP 38:12XUẤT AI-CẬP 38:14XUẤT AI-CẬP 38:16XUẤT AI-CẬP 38:18XUẤT AI-CẬP 38:19XUẤT AI-CẬP 39:40XUẤT AI-CẬP 40:8XUẤT AI-CẬP 40:33DÂN SỐ 3:26DÂN SỐ 4:26