← Từ vựng
平坦
píng tǎn
HSK 5
bằng phẳng; trơn; trắng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
平
flat, level, even; peaceful
bộ thủ 广thành phần ⿻干丷
坦
flat, level, smooth; candid, open
bộ thủ 土thành phần ⿰土旦
bằng phẳng; trơn; trắng
📄 Trang luyện viết (PDF)flat, level, even; peaceful
flat, level, smooth; candid, open