中文圣经
← Từ vựng
平坦
píng tǎn
HSK 5
bằng phẳngtrơntrắng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

平

flat, level, even; peaceful

bộ thủ 广thành phần ⿻干丷
坦

flat, level, smooth; candid, open

bộ thủ 土thành phần ⿰土旦

Xuất hiện trong 9 câu