中文圣经
Từ vựng
píng shēng

suốt đời; cả đời

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

flat, level, even; peaceful

bộ thủ 广thành phần ⿻干丷

life, lifetime; birth; growth

bộ thủ thành phần ⿻一土

Xuất hiện trong 10 câu