← Từ vựng
平生
píng shēng
suốt đời; cả đời
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
平
flat, level, even; peaceful
bộ thủ 广thành phần ⿻干丷
生
life, lifetime; birth; growth
bộ thủ 生thành phần ⿻一土
suốt đời; cả đời
📄 Trang luyện viết (PDF)flat, level, even; peaceful
life, lifetime; birth; growth