中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
幼
yòu
trẻ; bé nhỏ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
幼
infant, young child; immature
bộ thủ
幺
thành phần
⿰幺力
Xuất hiện trong 8 câu
SÁNG THẾ 15:18
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:7
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:24
GIÔ-SUÊ 1:4
II LỊCH SỬ 13:7
CÔNG VỤ 26:22
KHẢI THỊ 9:14
KHẢI THỊ 16:12