中文圣经
← Từ vựng
应
yìng
HSK 4
trả lờiđápứng xử

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

应

should, must; to respond, to handle; to deal with, to cope

bộ thủ 广thành phần ⿸广⿱⺍一

Xuất hiện trong 9 câu