← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
应得
yīng dé
xứng đángxứng đáng nhậnxứngthích
Hỏi về từ này
Chữ Hán
应
should, must; to respond, to handle; to deal with, to cope
bộ thủ 广thành phần ⿸广⿱⺍一
得
to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready
bộ thủ 彳thành phần ⿰彳⿱旦寸