中文圣经
← Từ vựng
开恩
kāi ēn
ban cho ân huệlòng từ bi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

开

to open; to start, to initiate, to begin

bộ thủ 廾thành phần ⿱一廾
恩

kindness, mercy, charity

bộ thủ 心thành phần ⿱因心

Xuất hiện trong 9 câu