← Từ vựng
开恩
kāi ēn
ban cho ân huệ; lòng từ bi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
开
to open; to start, to initiate, to begin
bộ thủ 廾thành phần ⿱一廾
恩
kindness, mercy, charity
bộ thủ 心thành phần ⿱因心
ban cho ân huệ; lòng từ bi
📄 Trang luyện viết (PDF)to open; to start, to initiate, to begin
kindness, mercy, charity