中文圣经
Từ vựng
kāi huā
HSK 4

nở hoa; bung nở

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to open; to start, to initiate, to begin

bộ thủ thành phần ⿱一廾

flower, blossom; to spend (time or money)

bộ thủ thành phần ⿱艹化

Xuất hiện trong 11 câu