中文圣经
← Từ vựng
弯
wān
HSK 4
congkhúc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

弯

bend, curve, turn

bộ thủ 弓thành phần ⿱亦弓

Xuất hiện trong 9 câu