中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
弯
wān
HSK 4
cong; cong; cong; khúc
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
弯
bend, curve, turn
bộ thủ
弓
thành phần
⿱亦弓
Xuất hiện trong 9 câu
I CÁC VUA 13:4
THI THIÊN 11:2
GIÊ-RÊ-MI 9:3
Ê-XÊ-CHIÊN 17:7
Ê-XÊ-CHIÊN 21:6
LU-CA 13:11
GIĂNG 8:6
GIĂNG 8:8
LA-MÃ 11:10