← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
归顺
guī shùn
đầu hàngbắt tay theo
Hỏi về từ này
Chữ Hán
归
to return, to go back; to return to, to revert
bộ thủ 彐thành phần ⿰?彐
顺
to submit to, to obey, to go along with
bộ thủ 页thành phần ⿰川页
to return, to go back; to return to, to revert
to submit to, to obey, to go along with