中文圣经
Từ vựng
guī shùn

đầu hàng; bắt tay theo

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to return, to go back; to return to, to revert

bộ thủ thành phần ⿰?彐

to submit to, to obey, to go along with

bộ thủ thành phần ⿰川页

Xuất hiện trong 13 câu