中文圣经
Từ vựng
bǐ lā duō

Phi-la-tô

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

that, those, the other

bộ thủ thành phần ⿰彳皮

to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)

bộ thủ thành phần ⿰扌立

much, many, multi-; more than, over

bộ thủ thành phần ⿱夕夕

Xuất hiện trong 59 câu