中文圣经
← Từ vựng
彼拉多
bǐ lā duō
Phi-la-tô

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

彼

that, those, the other

bộ thủ 彳thành phần ⿰彳皮
拉

to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌立
多

much, many, multi-; more than, over

bộ thủ 夕thành phần ⿱夕夕

Xuất hiện trong 59 câu