← Từ vựng
忒
tè
sai lầm; thay đổi; bất ổn; lơ mơ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
忒
excessive (in a bad way); to err, to make a mistake
bộ thủ 心thành phần ⿹弋心
sai lầm; thay đổi; bất ổn; lơ mơ
📄 Trang luyện viết (PDF)excessive (in a bad way); to err, to make a mistake