中文圣经
Từ vựng

sai lầm; thay đổi; bất ổn; lơ mơ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

excessive (in a bad way); to err, to make a mistake

bộ thủ thành phần ⿹弋心

Xuất hiện trong 14 câu