中文圣经
← Từ vựng
忒
tè
sai lầmthay đổibất ổnlơ mơ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

忒

excessive (in a bad way); to err, to make a mistake

bộ thủ 心thành phần ⿹弋心Chữ khó đọc · tè

Xuất hiện trong 9 câu