中文圣经
← Từ vựng
忧虑
yōu lǜ
HSK 7
lo lắnglo âusự quan tâm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

忧

sad, grieving; melancholy, grief

bộ thủ 忄thành phần ⿰忄尤
虑

anxious, concerned, worried

bộ thủ 心thành phần ⿸虍心

Xuất hiện trong 15 câu