← Từ vựng
总数
zǒng shù
HSK 5
tổng cộng; tổng số; cộng lại
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
总
to gather, to collect; overall, altogether
bộ thủ 心thành phần ⿳丷口心
数
count, number, several
bộ thủ 攵thành phần ⿰娄攵
tổng cộng; tổng số; cộng lại
📄 Trang luyện viết (PDF)to gather, to collect; overall, altogether
count, number, several