中文圣经
← Từ vựng
总数
zǒng shù
HSK 5
tổng cộngtổng sốcộng lại

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

总

to gather, to collect; overall, altogether

bộ thủ 心thành phần ⿳丷口心
数

count, number, several

bộ thủ 攵thành phần ⿰娄攵

Xuất hiện trong 12 câu