← Từ vựng
总是
zǒng shì
HSK 3
luôn; bao giờ; lúc nào; lần nào
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
总
to gather, to collect; overall, altogether
bộ thủ 心thành phần ⿳丷口心
是
to be; indeed, right, yes; okay
bộ thủ 日thành phần ⿱日疋
luôn; bao giờ; lúc nào; lần nào
📄 Trang luyện viết (PDF)to gather, to collect; overall, altogether
to be; indeed, right, yes; okay