中文圣经
Từ vựng
zǒng shì
HSK 3

luôn; bao giờ; lúc nào; lần nào

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to gather, to collect; overall, altogether

bộ thủ thành phần ⿳丷口心

to be; indeed, right, yes; okay

bộ thủ thành phần ⿱日疋

Xuất hiện trong 11 câu