← Từ vựng
总督
zǒng dū
tổng độc lập; tổng cai trị
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
总
to gather, to collect; overall, altogether
bộ thủ 心thành phần ⿳丷口心
督
to supervise, to oversee, to direct
bộ thủ 目thành phần ⿱叔目
tổng độc lập; tổng cai trị
📄 Trang luyện viết (PDF)to gather, to collect; overall, altogether
to supervise, to oversee, to direct