← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
惊动
jīng dòng
kinh hoànglàm báo độnggây tối tả
Hỏi về từ này
Chữ Hán
惊
to frighten, to startle; surprise, alarm
bộ thủ 忄thành phần ⿰忄京
动
to move, to happen; movement, action
bộ thủ 力thành phần ⿰云力
to frighten, to startle; surprise, alarm
to move, to happen; movement, action