中文圣经
← Từ vựng
惊动
jīng dòng
kinh hoànglàm báo độnggây tối tả

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

惊

to frighten, to startle; surprise, alarm

bộ thủ 忄thành phần ⿰忄京
动

to move, to happen; movement, action

bộ thủ 力thành phần ⿰云力

Xuất hiện trong 9 câu