中文圣经
← Từ vựng
惯
guàn
HSK 7
quennuông chiều

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

惯

habit, custom; habitual, usual

bộ thủ 忄thành phần ⿰忄贯

Xuất hiện trong 9 câu