中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
惯
guàn
HSK 7
quen; nuông chiều
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
惯
habit, custom; habitual, usual
bộ thủ
忄
thành phần
⿰忄贯
Xuất hiện trong 9 câu
I SA-MU-ÊN 17:39
Ê-SAI 32:6
GIÊ-RÊ-MI 2:24
GIÊ-RÊ-MI 31:18
Ê-XÊ-CHIÊN 22:29
NA-HÂM 3:4
I CÔ-RINH 8:7
I TI-MÔ-THÊ 4:2
HÊ-BƠ-RƠ 10:25