中文圣经
Từ vựng
xiǎng dào
HSK 2

nghĩ đến; nhớ đến; dự đoán

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to believe, to wish for; to consider, to plan, to think

bộ thủ thành phần ⿱相心

to go to, to arrive

bộ thủ thành phần ⿰至刂

Xuất hiện trong 9 câu