← Từ vựng
想到
xiǎng dào
HSK 2
nghĩ đến; nhớ đến; dự đoán
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
想
to believe, to wish for; to consider, to plan, to think
bộ thủ 心thành phần ⿱相心
到
to go to, to arrive
bộ thủ 刂thành phần ⿰至刂
nghĩ đến; nhớ đến; dự đoán
📄 Trang luyện viết (PDF)to believe, to wish for; to consider, to plan, to think
to go to, to arrive