中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
慰
wèi
an ủi; tươi lạc; yên tâm
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
慰
to calm, to comfort, to reassure
bộ thủ
心
thành phần
⿱尉心
Xuất hiện trong 7 câu
II SA-MU-ÊN 10:3
I LỊCH SỬ 7:22
I LỊCH SỬ 19:3
THI THIÊN 23:4
THI THIÊN 71:21
II CÔ-RINH 7:6
CÔ-LÔ-SE 2:2