中文圣经
← Từ vựng
慰
wèi
an ủitươi lạcyên tâm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

慰

to calm, to comfort, to reassure

bộ thủ 心thành phần ⿱尉心

Xuất hiện trong 6 câu