← Từ vựng
我国
wǒ guó
đất nước ta; nước ta; quốc gia ta; tổ quốc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
我
I, me, my; our, us
bộ thủ 戈thành phần ⿰扌戈
国
country, nation, state; national
bộ thủ 囗thành phần ⿴囗玉
đất nước ta; nước ta; quốc gia ta; tổ quốc
📄 Trang luyện viết (PDF)I, me, my; our, us
country, nation, state; national