中文圣经
← Từ vựng
我国
wǒ guó
đất nước tanước taquốc gia tatổ quốc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

我

I, me, my; our, us

bộ thủ 戈thành phần ⿰扌戈
国

country, nation, state; national

bộ thủ 囗thành phần ⿴囗玉

Xuất hiện trong 11 câu