中文圣经
Từ vựng
dài shàng

đội; đội mũ; mang; khoác

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to support; to respect; to put on, to wear; surname

bộ thủ thành phần ⿻⿱十異戈

above, on top, superior; to go up; to attend; previous

bộ thủ thành phần ⿱⺊一

Xuất hiện trong 9 câu