中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
手
掌
shǒu zhǎng
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
lòng bàn tay
tay
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
手
hand
bộ thủ
手
掌
in charge; the palm of the hand, the sole of the foot
bộ thủ
手
thành phần
⿱尚手
Xuất hiện trong 8 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:41
II CÁC VUA 9:35
THI THIÊN 39:5
ĐA-NIÊN 10:10
MA-THI-Ơ 26:67
MÁC 14:65
GIĂNG 18:22
GIĂNG 19:3