中文圣经
← Từ vựng
托付
tuō fù
HSK 7
giao phóủy thác

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

托

to raise, to support; to entrust, to rely on

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌乇
付

give, deliver, pay, hand over; entrust

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻寸

Xuất hiện trong 10 câu