中文圣经
← Từ vựng
抽出
chōu chū
lấy rarút ra

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

抽

to draw out, to pull out; to sprout

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌由
出

to go out, to send out; stand; produce

bộ thủ 凵thành phần ⿱屮凵

Xuất hiện trong 10 câu