← Từ vựng
抽出
chōu chū
lấy ra; rút ra
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
抽
to draw out, to pull out; to sprout
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌由
出
to go out, to send out; stand; produce
bộ thủ 凵thành phần ⿱屮凵
lấy ra; rút ra
📄 Trang luyện viết (PDF)to draw out, to pull out; to sprout
to go out, to send out; stand; produce