中文圣经
Từ vựng
ná shùn

Na-xu-on (con trai của A-mi-na-đáp)

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to bring, to grasp, to hold, to take

bộ thủ thành phần ⿱合手

to submit to, to obey, to go along with

bộ thủ thành phần ⿰川页

Xuất hiện trong 12 câu