← Từ vựng
拿顺
ná shùn
Na-xu-on (con trai của A-mi-na-đáp)
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
拿
to bring, to grasp, to hold, to take
bộ thủ 手thành phần ⿱合手
顺
to submit to, to obey, to go along with
bộ thủ 页thành phần ⿰川页
Na-xu-on (con trai của A-mi-na-đáp)
📄 Trang luyện viết (PDF)to bring, to grasp, to hold, to take
to submit to, to obey, to go along with