中文圣经
Từ vựng
zhǐ zé
HSK 5

chỉ trích; phê bình; lên án

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

finger, toe; to point, to indicate

bộ thủ thành phần ⿰扌旨

one's responsibility, duty

bộ thủ thành phần ⿱龶贝

Xuất hiện trong 11 câu