← Từ vựng
指责
zhǐ zé
HSK 5
chỉ trích; phê bình; lên án
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
指
finger, toe; to point, to indicate
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌旨
责
one's responsibility, duty
bộ thủ 贝thành phần ⿱龶贝
chỉ trích; phê bình; lên án
📄 Trang luyện viết (PDF)finger, toe; to point, to indicate
one's responsibility, duty