← Từ vựng
挪开
nuó kāi
dịch chuyển; nhường chỗ; quay mặt đi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
挪
to shift, to move
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌那
开
to open; to start, to initiate, to begin
bộ thủ 廾thành phần ⿱一廾
dịch chuyển; nhường chỗ; quay mặt đi
📄 Trang luyện viết (PDF)to shift, to move
to open; to start, to initiate, to begin