中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
挪
开
nuó kāi
+ Thêm vào bộ của tôi
dịch chuyển
nhường chỗ
quay mặt đi
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
挪
to shift, to move
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌那
Chữ khó đọc · nuó
开
to open; to start, to initiate, to begin
bộ thủ
廾
thành phần
⿱一廾
Xuất hiện trong 10 câu
LÊ-VI 26:10
DÂN SỐ 12:10
GIÓP 14:18
GIÓP 18:4
Ê-SAI 54:10
MA-THI-Ơ 21:21
MÁC 11:23
GIĂNG 11:39
GIĂNG 11:41
GIĂNG 20:1