中文圣经
Từ vựng
nuó kāi

dịch chuyển; nhường chỗ; quay mặt đi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to shift, to move

bộ thủ thành phần ⿰扌那

to open; to start, to initiate, to begin

bộ thủ thành phần ⿱一廾

Xuất hiện trong 10 câu