← Từ vựng
挽回
wǎn huí
HSK 7
kéo lại; cứu lấy; đền bù
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
挽
to pull, to lead; to pull back, to draw a bow
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌免
回
to return, to turn around; a time
bộ thủ 囗thành phần ⿴囗口
kéo lại; cứu lấy; đền bù
📄 Trang luyện viết (PDF)to pull, to lead; to pull back, to draw a bow
to return, to turn around; a time