← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
损伤
sǔn shāng
HSK 7
tổn thươnglàm hỏnghư hại
Hỏi về từ này
Chữ Hán
损
to damage, to harm
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌员
伤
to injure, to harm; wound, injury; to fall ill
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻⿱?力
to damage, to harm
to injure, to harm; wound, injury; to fall ill