← Từ vựng
据
jù
HSK 6
căn cứ; địa vị; theo; chiếm; theo lệnh
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
据
to possess, to occupy; position; base
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌居
căn cứ; địa vị; theo; chiếm; theo lệnh
📄 Trang luyện viết (PDF)to possess, to occupy; position; base