中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
据
jù
HSK 6
+ Thêm vào bộ của tôi
căn cứ
địa vị
theo
chiếm
theo lệnh
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
据
to possess, to occupy; position; base
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌居
Xuất hiện trong 13 câu
SÁNG THẾ 31:52
LÊ-VI 13:12
DÂN SỐ 13:33
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:31
GIÔ-SUÊ 22:27
GIÁO HUẤN 6:3
Ê-XÊ-CHIÊN 21:23
MA-THI-Ơ 8:4
MÁC 1:44
LU-CA 5:14
CÔNG VỤ 15:19
I CÔ-RINH 14:22
HÊ-BƠ-RƠ 11:1