中文圣经
Từ vựng
jiē zhe
HSK 2

bắt giữ; tiếp tục; theo sau

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to connect, to join; to receive, to meet, to answer the phone

bộ thủ thành phần ⿰扌妾

to make a move, to take action

bộ thủ thành phần ⿸羊目

Xuất hiện trong 12 câu