← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
掩盖
yǎn gài
HSK 7
che giấuche phủlấp liếm
Hỏi về từ này
Chữ Hán
掩
to cover up (with a hand); to ambush, to conceal; to shut
盖
to cover, to hide, to protect
bộ thủ 皿thành phần ⿱羊皿
to cover up (with a hand); to ambush, to conceal; to shut
to cover, to hide, to protect