← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
提哥亚
tí gē yà
Tekoa
Hỏi về từ này
Chữ Hán
提
to hold in the hand; to lift, to raise
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌是
哥
elder brother
bộ thủ 口thành phần ⿱可可
亚
Asia; second
bộ thủ 一thành phần ⿱一业
to hold in the hand; to lift, to raise
elder brother
Asia; second