中文圣经
← Từ vựng
提哥亚
tí gē yà
Tekoa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

提

to hold in the hand; to lift, to raise

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌是
哥

elder brother

bộ thủ 口thành phần ⿱可可
亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业

Xuất hiện trong 14 câu