中文圣经
Từ vựng
西
mó xī

Môi-se

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to scour, to rub, to grind; friction

bộ thủ thành phần ⿸麻手
西

west, western, westward

bộ thủ 西thành phần ⿻兀囗

Xuất hiện trong 783 câu

…và 723 câu nữa