中文圣经
← Từ vựng
摩西
mó xī
Môi-se

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

摩

to scour, to rub, to grind; friction

bộ thủ 手thành phần ⿸麻手
西

west, western, westward

bộ thủ 西thành phần ⿻兀囗

Xuất hiện trong 795 câu

…và 735 câu nữa